alarm bell

alarm bell

The alarm bell rings loudly in the school hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông báo động: "alarm bell" chỉ một chiếc chuông được sử dụng để phát ra âm thanh cảnh báo khi nguy hiểm hoặc sự cố khẩn cấp.
    • Âm thanh báo động: Từ này cũng có thể chỉ chính âm thanh do chuông báo động phát ra.
dụ sử dụng
  • (Tiếng chuông báo động vang to đã đánh thức mọi người dậy giữa đêm.)
  • (Khi chuông báo động reo, các công nhân ngay lập tức sơ tán khỏi tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ring an alarm bell": gióng lên hồi chuông cảnh báo, thường dùng theo nghĩa bóng.

    • The sudden drop in sales rang an alarm bell for the company's management. (Sự sụt giảm doanh thu đột ngột đã gióng lên hồi chuông cảnh báo cho ban quản lý công ty.)
  • "alarm bells start ringing": bắt đầu dấu hiệu cảnh báo (nghĩa bóng).

    • When I saw the suspicious email, alarm bells started ringing in my head. (Khi tôi nhìn thấy email đáng ngờ, những hồi chuông cảnh báo bắt đầu reo lên trong đầu tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Alarm (n): thiết bị báo động, sự lo lắng.

    • The fire alarm went off during the drill. (Chuông báo cháy đã kêu trong buổi diễn tập.)
  • Bell (n): cái chuông.

    • The church bell rings every Sunday. (Chuông nhà thờ reo mỗi Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Warning bell: chuông cảnh báo.
  • Alert: cảnh báo, báo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sound an alarm: gióng lên hồi chuông cảnh báo.

    • The security guard sounded the alarm when he saw smoke. (Người bảo vệ đã gióng chuông báo động khi thấy khói.)
  • Set off an alarm: kích hoạt chuông báo động.

    • Opening the door without the key set off the alarm. (Mở cửa không chìa khóa đã kích hoạt chuông báo động.)
Thành ngữ liên quan
  • Alarm bells ring: dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm.
    • When the teacher noticed the student's sudden silence, alarm bells rang. (Khi giáo viên nhận thấy sự im lặng đột ngột của học sinh, những hồi chuông cảnh báo đã reo lên.)